pickle relish

pickle relish

A child adds pickle relish to a hot dog at a picnic.

Định nghĩa

Danh từ: Dưa chua ngọt băm nhỏ (thường dùng làm gia vị). "Pickle relish" một loại gia vị được làm từ dưa chuột muối chua ngọt (pickles) đã được băm nhỏ, thường thêm các loại rau củ khác như hành tây, ớt chuông, gia vị. vị chua ngọt đặc trưng thường được dùng để ăn kèm với xúc xích, bánh mì kẹp thịt (hot dog, hamburger) hoặc các món ăn nhanh.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn cho dưa chua ngọt băm nhỏ lên xúc xích của mình.)
  • (Loại dưa chua ngọt băm nhỏ của hãng này rất ngọt chua.)
  • ( ấy thêm một thìa dưa chua ngọt băm nhỏ vào món salad cá ngừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweet pickle relish": dưa chua ngọt băm nhỏ (loại phổ biến nhất).
    • Sweet pickle relish is a classic topping for hot dogs. (Dưa chua ngọt băm nhỏ lớp phủ kinh điển cho xúc xích.)
  • "dill pickle relish": dưa chua thì băm nhỏ ( vị chua mặn hơn, ít ngọt).
    • Dill pickle relish adds a savory kick to sandwiches. (Dưa chua thì băm nhỏ thêm vị mặn đậm đà cho bánh mì kẹp.)
  • "relish tray": khay đựng các loại dưa chua băm nhỏ các món ăn kèm.
    • The restaurant served a relish tray with pickles, olives, and celery. (Nhà hàng phục vụ một khay dưa chua băm nhỏ gồm dưa chuột muối, ô liu cần tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Relish (danh từ): gia vị, đồ ăn kèm (nói chung, có thể bao gồm pickle relish hoặc các loại khác như chutney, salsa).
    • I like to add relish to my burgers. (Tôi thích thêm gia vị ăn kèm vào bánh mì kẹp thịt của mình.)
  • Pickle (danh từ): dưa chuột muối chua (nguyên quả hoặc cắt lát).
    • She ate a whole pickle with her lunch. ( ấy ăn cả một quả dưa chuột muối chua với bữa trưa.)
  • Sweet pickle (danh từ): dưa chuột muối chua ngọt.
    • These sweet pickles are perfect for relish. (Những quả dưa chuột muối chua ngọt này rất thích hợp để làm dưa chua băm nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gia vị dưa chua băm nhỏ: cách gọi mô tả trực tiếp.
  • Đồ chua băm nhỏ: cách nói thông dụng trong ẩm thực Việt Nam.
  • Dưa muối băm nhỏ: cách gọi khác, nhấn mạnh quá trình muối chua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pickle relish", nhưng có thể dùng: - Top with relish: phủ lên trên bằng dưa chua băm nhỏ. - Top the hot dog with pickle relish. (Phủ dưa chua ngọt băm nhỏ lên xúc xích.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pickle relish". Tuy nhiên, từ "relish" (vị thích thú) thành ngữ: - With relish: một cách thích thú, say mê. - He ate the pickle relish with great relish. (Anh ấy ăn dưa chua ngọt băm nhỏ một cách rất thích thú.)